Hoàn thiện pháp luật hòa giải ở cơ sở: Từ dân chủ cộng đồng đến bảo đảm tính khả thi của dự thảo luật

Thứ tư - 13/05/2026 22:10 10 0
Hòa giải ở cơ sở là một thiết chế mang tính xã hội – pháp lý đặc thù, giữ vai trò quan trọng trong việc giải quyết mâu thuẫn, tranh chấp ngay từ cơ sở, góp phần duy trì ổn định trật tự xã hội, củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc và giảm tải cho hệ thống tư pháp. Sau hơn 10 năm thi hành Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013, thực tiễn đã đặt ra yêu cầu sửa đổi, hoàn thiện các quy định pháp luật nhằm thích ứng với bối cảnh mới, đặc biệt là yêu cầu chuyển đổi số, sự biến đổi trong cấu trúc cộng đồng dân cư và tính chất ngày càng đa dạng của các tranh chấp xã hội.
Dự thảo Luật Hòa giải ở cơ sở (sửa đổi) đã thể hiện nỗ lực đáng ghi nhận trong việc kế thừa các quy định còn phù hợp, đồng thời bổ sung nhiều nội dung mới nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động hòa giải. Tuy nhiên, dưới góc độ nghiên cứu chuyên sâu, một số quy định của Dự thảo vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện để bảo đảm sự thống nhất về nguyên tắc, phù hợp với bản chất của hòa giải ở cơ sở và đặc biệt là khả thi trong tổ chức thực hiện.
1. Hoàn thiện quy trình bầu hòa giải viên: Giữa yêu cầu chuyển đổi số và bảo đảm tính hợp pháp, hợp lệ
Dự thảo Luật đã kế thừa tương đối đầy đủ các quy định về tiêu chuẩn, trình tự, thủ tục bầu hòa giải viên; đồng thời bổ sung hình thức biểu quyết trực tuyến hoặc kết hợp trực tiếp và trực tuyến. Đây là bước tiến phù hợp với xu hướng hiện đại hóa quản trị xã hội và mở rộng khả năng tham gia của người dân trong điều kiện thực tế có nhiều biến động.
Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi không nằm ở việc “có cho phép” hay không, mà là “quy định như thế nào để bảo đảm tính hợp pháp và độ tin cậy của kết quả bầu”. Nếu thiếu các quy định cụ thể về điều kiện áp dụng, quy trình kỹ thuật và cơ chế kiểm soát, hình thức biểu quyết trực tuyến có thể làm phát sinh rủi ro pháp lý, đặc biệt là khi có khiếu nại liên quan đến kết quả bầu.
Một số vấn đề cần được tiếp tục làm rõ như: điều kiện áp dụng biểu quyết trực tuyến: Chỉ nên áp dụng trong những trường hợp cụ thể (địa bàn có điều kiện hạ tầng công nghệ, tỷ lệ người dân có khả năng tiếp cận công nghệ, hoặc khi không thể tổ chức họp trực tiếp). Cần quy định rõ phương thức xác thực người tham gia biểu quyết; quy trình lưu trữ và kiểm tra dữ liệu đồng thời phải có cơ chế giám sát nhằm bảo đảm tính minh bạch, khách quan. Quan trọng hơn, cần tiếp tục khẳng định nguyên tắc: hòa giải viên là kết quả của sự tín nhiệm xã hội trong cộng đồng dân cư. Do đó, dù áp dụng công nghệ, quy trình bầu vẫn phải bảo đảm yếu tố đồng thuận cộng đồng, tránh xu hướng hành chính hóa hoặc “kỹ thuật hóa” một cách máy móc.
2. Về bầu bổ sung và bầu lại hòa giải viên: Cần tiếp cận theo bản chất của vấn đề
Dự thảo quy định trường hợp không đủ số lượng hòa giải viên thì tổ chức “bầu bổ sung hoặc bầu lại”. Tuy nhiên, cách tiếp cận này chưa thực sự hợp lý xét trên cả phương diện lý luận và thực tiễn. Về bản chất, khi một số ứng viên đã đạt trên 50% số đại diện hộ gia đình đồng ý thì kết quả bầu đối với họ là hoàn toàn hợp pháp và hợp lệ. Việc chưa đủ số lượng không phải là dấu hiệu của một quy trình bầu không thành công, mà chỉ là chưa đáp ứng yêu cầu về cơ cấu tổ chức.
Do đó, việc tổ chức “bầu lại” toàn bộ là không cần thiết, thậm chí gây ra nhiều hệ lụy: Lãng phí nguồn lực xã hội: Tổ chức lại toàn bộ quy trình bầu gây tốn kém thời gian, công sức và kinh phí. Ảnh hưởng đến tính ổn định của tổ hòa giải: Những người đã trúng cử hợp lệ vẫn phải tham gia lại quy trình, có thể làm giảm động lực tham gia. Làm gián đoạn hoạt động hòa giải: Việc kéo dài thời gian kiện toàn tổ hòa giải có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc giải quyết các mâu thuẫn phát sinh tại cơ sở.
Vì vậy, cần sửa đổi theo hướng chỉ quy định “bầu bổ sung” đối với số lượng còn thiếu. Cách tiếp cận này vừa phù hợp với bản chất vấn đề, vừa bảo đảm tính linh hoạt và hiệu quả trong tổ chức thực hiện.
3. Về cơ chế chỉ định hòa giải viên: Giới hạn phạm vi để bảo vệ nguyên tắc dân chủ cộng đồng
Việc bổ sung cơ chế “chỉ định hòa giải viên” là một điểm mới đáng chú ý của Dự thảo, nhằm xử lý các tình huống thực tiễn khi không thể tổ chức bầu hoặc thiếu nhân sự. Tuy nhiên, đây cũng là nội dung tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không được thiết kế hợp lý.
Hòa giải ở cơ sở có đặc trưng cốt lõi là tính tự quản cộng đồng và sự tín nhiệm xã hội. Do đó, cơ chế chỉ định – vốn mang tính hành chính – nếu được áp dụng rộng rãi sẽ làm suy giảm bản chất này.
Để bảo đảm tính phù hợp, cần xác định rõ:
- Chỉ áp dụng trong trường hợp đặc biệt, cấp bách: Ví dụ, khi phát sinh vụ việc phức tạp cần giải quyết ngay để bảo đảm an ninh, trật tự.
- Mang tính tạm thời hoặc theo vụ việc cụ thể: Không nên sử dụng để thay thế cơ chế bầu trong việc hình thành tổ hòa giải hoạt động thường xuyên.
- Cơ chế kiểm soát và đánh giá: Việc chỉ định cần có tiêu chí rõ ràng và chịu sự giám sát của cộng đồng.
4. Chính sách đối với vùng đồng bào dân tộc thiểu số: Từ yêu cầu cơ cấu đến bảo đảm điều kiện hoạt động
Dự thảo đã kế thừa quy định yêu cầu có hòa giải viên là người dân tộc thiểu số tại các địa bàn phù hợp. Tuy nhiên, đây mới chỉ là điều kiện cần, chưa phải điều kiện đủ để bảo đảm hiệu quả hoạt động. Thực tiễn cho thấy, công tác hòa giải tại vùng dân tộc thiểu số gặp nhiều khó khăn đặc thù như: địa bàn rộng, giao thông khó khăn, rào cản ngôn ngữ, sự khác biệt về phong tục, tập quán và mức độ tiếp cận pháp luật không đồng đều.
Do đó, cần thiết phải bổ sung các chính sách mang tính hệ thống, bao gồm: Đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu: Kết hợp kiến thức pháp luật với kỹ năng vận dụng phong tục, tập quán. Hỗ trợ ngôn ngữ: Bồi dưỡng tiếng dân tộc thiểu số cho hòa giải viên hoặc ưu tiên lựa chọn người am hiểu ngôn ngữ, văn hóa địa phương. Cơ chế tài chính đặc thù: Tăng mức thù lao, hỗ trợ chi phí đi lại, tài liệu và điều kiện làm việc. Những chính sách này không chỉ nâng cao hiệu quả hòa giải mà còn góp phần bảo đảm quyền tiếp cận pháp luật và củng cố niềm tin của người dân vào hệ thống pháp luật.
5. Chính sách tôn vinh, ghi nhận hòa giải viên: Yếu tố quan trọng để duy trì và phát triển đội ngũ
Một điểm còn thiếu trong Dự thảo là việc xác định rõ chính sách tôn vinh, ghi nhận đối với hòa giải viên, đặc biệt là việc xét tặng Kỷ niệm chương “Vì sự nghiệp Tư pháp”. Trong bối cảnh hòa giải viên hoạt động chủ yếu trên cơ sở tự nguyện, với mức hỗ trợ còn hạn chế, việc có cơ chế ghi nhận phù hợp là hết sức cần thiết. Đây không chỉ là sự ghi nhận về mặt tinh thần mà còn là công cụ chính sách quan trọng nhằm: Tạo động lực cho đội ngũ hiện có; thu hút người có uy tín, năng lực tham gia; duy trì tính bền vững của hoạt động hòa giải ở cơ sở.
Do đó, cần nghiên cứu bổ sung quy định rõ ràng về đối tượng, tiêu chí và hình thức tôn vinh đối với hòa giải viên trong hệ thống pháp luật.
Dự thảo Luật Hòa giải ở cơ sở (sửa đổi) đã có nhiều điểm đổi mới tích cực, thể hiện tư duy lập pháp tiến bộ và bám sát thực tiễn. Tuy nhiên, để bảo đảm hiệu quả thực thi, cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng: Làm rõ các quy định liên quan đến ứng dụng công nghệ trong bầu hòa giải viên; điều chỉnh hợp lý quy định về bầu bổ sung, bầu lại; giới hạn chặt chẽ cơ chế chỉ định hòa giải viên; tăng cường chính sách hỗ trợ đối với vùng đặc thù; bổ sung cơ chế tôn vinh, ghi nhận đội ngũ hòa giải viên. Quan trọng hơn, mọi sửa đổi cần nhất quán với nguyên tắc cốt lõi: hòa giải ở cơ sở là thiết chế tự quản của cộng đồng, dựa trên sự tín nhiệm xã hội. Chỉ khi bảo đảm được nguyên tắc này, pháp luật về hòa giải ở cơ sở mới thực sự đi vào cuộc sống và phát huy hiệu quả bền vững./.

Tác giả bài viết: BBT

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây