Thi hành án dân sự là khâu cuối cùng nhưng có ý nghĩa quyết định trong quá trình bảo đảm hiệu lực, hiệu quả của hoạt động xét xử và thực thi quyền lực tư pháp. Thực tiễn cho thấy, nhiều bản án, quyết định của Tòa án tuy đã có hiệu lực pháp luật nhưng việc tổ chức thi hành còn gặp không ít khó khăn, vướng mắc do các quy định pháp luật chưa thật sự đồng bộ, rõ ràng, khả thi hoặc chưa theo kịp yêu cầu thực tiễn. Trong bối cảnh đó, việc sửa đổi, bổ sung Luật Thi hành án dân sự là yêu cầu tất yếu nhằm hoàn thiện cơ sở pháp lý, nâng cao hiệu quả tổ chức thi hành án, bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức, cá nhân.
Dự thảo Luật Thi hành án dân sự (sửa đổi) đã thể hiện nhiều điểm mới, tiếp thu kinh nghiệm thực tiễn và định hướng cải cách tư pháp. Tuy nhiên, qua nghiên cứu, vẫn còn một số nội dung cần tiếp tục được hoàn thiện để bảo đảm tính đầy đủ, thống nhất và khả thi khi áp dụng.
Trên cơ sở dự thảo, bài viết tập trung phân tích, làm rõ và kiến nghị hoàn thiện một số quy định trọng tâm của dự thảo Luật, bao gồm: trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong thi hành án dân sự; tiêu chuẩn và vị trí pháp lý của Thừa hành viên; quy định về khấu trừ tiền trong tài khoản của người phải thi hành án. Cụ thể như sau:
Thứ nhất, về trách nhiệm của các cơ quan, tổ chức, cá nhân trong thi hành án dân sự – yêu cầu bảo đảm tính đầy đủ và thống nhất
Tại khoản 1 Điều 14 dự thảo Luật quy định:
“1. Kho bạc nhà nước, ngân hàng và tổ chức tín dụng khác, Bảo hiểm xã hội, cơ quan đăng ký tài sản, đăng ký giao dịch bảo đảm, cơ quan công an, cơ quan, tổ chức được giao theo dõi, quản lý người đang chấp hành án hình sự, cơ quan chuyên môn thuộc Ủy ban nhân dân và các cơ quan, tổ chức, cá nhân liên quan có trách nhiệm thực hiện kịp thời các quyết định về thi hành án, văn bản, yêu cầu, đề nghị của cơ quan thi hành án dân sự, Chấp hành viên trong việc xác minh điều kiện thi hành án, áp dụng biện pháp bảo đảm, biện pháp cưỡng chế thi hành án và các thủ tục thi hành án khác theo quy định của pháp luật.”
Quy định này về cơ bản đã kế thừa tinh thần của Luật hiện hành, đồng thời mở rộng phạm vi trách nhiệm nhằm tăng cường sự phối hợp liên ngành trong thi hành án dân sự.
Tuy nhiên, dự thảo Luật vẫn còn bộc lộ một số hạn chế. Thứ nhất, thuật ngữ “đăng ký giao dịch bảo đảm” chưa thật sự thống nhất với hệ thống pháp luật hiện hành, trong đó pháp luật chuyên ngành hiện nay chủ yếu sử dụng thuật ngữ “đăng ký biện pháp bảo đảm”. Thứ hai, dự thảo mới chỉ ghi nhận trách nhiệm phối hợp đối với yêu cầu của “Chấp hành viên”, trong khi dự thảo Luật đã bổ sung thiết chế Thừa hành viên với những nhiệm vụ, quyền hạn nhất định liên quan trực tiếp đến hoạt động xác minh điều kiện thi hành án và áp dụng biện pháp bảo đảm.
Việc bổ sung Thừa hành viên là một điểm mới quan trọng của dự thảo Luật, nhằm xã hội hóa một số hoạt động thi hành án, giảm tải cho cơ quan thi hành án dân sự nhà nước. Theo đó, Thừa hành viên được giao thực hiện một số công việc như xác minh điều kiện thi hành án, tống đạt giấy tờ, áp dụng biện pháp bảo đảm theo quy định.
Nếu Điều 14 chỉ quy định trách nhiệm phối hợp đối với yêu cầu của Chấp hành viên mà không bao gồm Thừa hành viên thì sẽ dẫn đến khoảng trống pháp lý, làm giảm hiệu lực thực tế của chế định Thừa hành viên. Các cơ quan, tổ chức có thể từ chối hoặc chậm trễ thực hiện yêu cầu của Thừa hành viên do thiếu căn cứ pháp luật rõ ràng. Do đó, việc bổ sung trách nhiệm thực hiện kịp thời các yêu cầu của Thừa hành viên là cần thiết, bảo đảm tính đồng bộ giữa các điều khoản trong dự thảo Luật.
Bên cạnh đó, việc thay thế cụm từ “đăng ký giao dịch bảo đảm” bằng “đăng ký biện pháp bảo đảm” sẽ góp phần bảo đảm sự thống nhất thuật ngữ pháp lý, tránh cách hiểu khác nhau trong quá trình áp dụng, nhất là trong bối cảnh các biện pháp bảo đảm ngày càng đa dạng và phức tạp.
Thứ hai, tiêu chuẩn Thừa hành viên – yêu cầu cụ thể hóa để bảo đảm tính khả thi
Điều 29 dự thảo Luật quy định:
“2. Công dân Việt Nam trung thành với Tổ quốc, trung thực, liêm khiết, có phẩm chất đạo đức tốt, có trình độ cử nhân luật trở lên, được đào tạo nghiệp vụ Thừa hành viên và có tiêu chuẩn khác theo quy định của Chính phủ thì có thể được bổ nhiệm làm Thừa hành viên.”
Tiêu chuẩn bổ nhiệm Thừa hành viên, trong đó nhấn mạnh yêu cầu công dân Việt Nam “trung thành với Tổ quốc, trung thực, liêm khiết, có phẩm chất đạo đức tốt”, có trình độ cử nhân luật trở lên và được đào tạo nghiệp vụ Thừa hành viên. Đây là những tiêu chuẩn mang tính định hướng, phản ánh yêu cầu cao về đạo đức nghề nghiệp đối với chủ thể tham gia trực tiếp vào hoạt động thi hành án.
Tuy nhiên, các tiêu chí như “trung thực, liêm khiết” là những khái niệm mang tính định tính, khó đo lường và kiểm chứng trên thực tế. Nếu không được cụ thể hóa, việc áp dụng có thể mang tính chủ quan, dẫn đến thiếu thống nhất giữa các địa phương hoặc phát sinh khiếu nại, tranh chấp trong quá trình bổ nhiệm, quản lý Thừa hành viên.
Để bảo đảm tính khả thi, dự thảo Luật cần định hướng cụ thể hóa các tiêu chuẩn đạo đức của Thừa hành viên thông qua những tiêu chí có thể kiểm chứng, ví dụ: không bị xử lý kỷ luật từ hình thức cảnh cáo trở lên trong một khoảng thời gian nhất định; không bị kết án hoặc đang trong thời gian chấp hành án; có lý lịch tư pháp rõ ràng; tuân thủ quy tắc đạo đức nghề nghiệp do cơ quan có thẩm quyền ban hành.
Việc cụ thể hóa này không nhằm hạ thấp yêu cầu đạo đức, mà ngược lại, giúp bảo đảm tính minh bạch, công bằng trong tuyển chọn, đồng thời tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho công tác quản lý, giám sát hoạt động của Thừa hành viên. Đây cũng là kinh nghiệm đã được áp dụng đối với nhiều chức danh tư pháp khác như công chứng viên, đấu giá viên, thừa phát lại.
Thứ ba, khấu trừ tiền trong tài khoản – bảo đảm hài hòa hiệu quả thi hành án và quyền của người phải thi hành án
Khấu trừ tiền trong tài khoản là biện pháp cưỡng chế có hiệu quả cao trong thi hành án dân sự, đặc biệt trong bối cảnh thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng phổ biến.
Khoản 1, 2 Điều 73 dự thảo Luật quy định:
“1. Chấp hành viên ra quyết định khấu trừ tiền trong tài khoản của người phải thi hành án, trừ trường hợp không được khấu trừ theo quy định của pháp luật. Số tiền khấu trừ không được vượt quá nghĩa vụ thi hành án và chi phí cưỡng chế.
2. Ngay sau khi nhận được quyết định về khấu trừ tiền trong tài khoản của người phải thi hành án, cơ quan, tổ chức đang quản lý tài khoản phải khấu trừ tiền để chuyển vào tài khoản của cơ quan thi hành án dân sự hoặc chuyển cho người được thi hành án theo quyết định khấu trừ.”
Tuy nhiên, dự thảo chưa quy định rõ thứ tự ưu tiên khấu trừ trong trường hợp người phải thi hành án có nhiều nghĩa vụ thi hành án khác nhau. Điều này có thể dẫn đến lúng túng trong thực tiễn, ảnh hưởng đến quyền lợi của các chủ thể liên quan, đặc biệt là trong các vụ việc có nhiều người được thi hành án.
Bên cạnh đó, quy định hiện hành chưa đặt ra yêu cầu thông báo cho người phải thi hành án trước khi thực hiện khấu trừ, trong khi đây là biện pháp tác động trực tiếp đến quyền tài sản của họ.
Việc bổ sung quy định về thứ tự ưu tiên khấu trừ là cần thiết nhằm bảo đảm nguyên tắc công bằng, minh bạch trong thi hành án. Thứ tự ưu tiên có thể được xác định theo tính chất nghĩa vụ (ví dụ: án phí, nghĩa vụ cấp dưỡng, bồi thường thiệt hại về tính mạng, sức khỏe), thời điểm phát sinh nghĩa vụ hoặc theo quyết định của Tòa án. Quy định rõ ràng sẽ giúp hạn chế tranh chấp, khiếu nại và nâng cao hiệu quả tổ chức thi hành án.
Đồng thời, việc thông báo cho người phải thi hành án trước khi khấu trừ không làm giảm hiệu quả cưỡng chế, mà còn góp phần bảo đảm quyền được biết, quyền giải trình của họ, phù hợp với nguyên tắc bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong tố tụng và thi hành án. Đây cũng là biện pháp phòng ngừa khiếu nại, tố cáo phát sinh từ việc áp dụng biện pháp cưỡng chế.
Dự thảo Luật Thi hành án dân sự (sửa đổi) đã thể hiện nỗ lực lớn trong việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thi hành án dân sự. Tuy nhiên, để các quy định thực sự đi vào cuộc sống, cần tiếp tục rà soát, chỉnh lý theo hướng cụ thể, đồng bộ và khả thi hơn. Các kiến nghị về việc hoàn thiện trách nhiệm của các chủ thể liên quan, cụ thể hóa tiêu chuẩn Thừa hành viên và bổ sung quy định về khấu trừ tiền trong tài khoản không chỉ xuất phát từ yêu cầu thực tiễn mà còn góp phần bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, nâng cao hiệu lực, hiệu quả của công tác thi hành án dân sự trong giai đoạn mới./.