1. Hoàn thiện cơ chế, chính sách đặc thù, phát huy tính chủ động của chính quyền địa phương
Một trong những điểm nổi bật của Luật Phát triển đô thị là thiết lập các cơ chế, chính sách nhằm thúc đẩy phát triển thành phố là đô thị loại đặc biệt, thành phố khác và khu kinh tế đặc biệt. Trong đó, Luật quy định cơ chế phân quyền, thẩm quyền quyết định và tổ chức thực hiện nhiệm vụ của chính quyền địa phương, tạo cơ sở để giải quyết các vấn đề phát sinh từ yêu cầu quản lý, phát triển đô thị theo điều kiện thực tiễn. Đồng thời đặt ra yêu cầu phân định rõ thẩm quyền, gắn trách nhiệm của cơ quan, người đứng đầu với năng lực thực thi, cơ chế kiểm tra, giám sát, kiểm soát quyền lực và trách nhiệm giải trình. Đây là cơ sở quan trọng để phát huy tính chủ động, sáng tạo của chính quyền địa phương, đồng thời hạn chế tình trạng đùn đẩy trách nhiệm, lạm quyền hoặc lợi dụng cơ chế đặc thù để trục lợi.
2. Đổi mới tư duy quy hoạch, quản lý đô thị theo hướng đồng bộ, dài hạn
Luật Phát triển đô thị dành nhiều quy định cho quy hoạch, xây dựng, cải tạo, chỉnh trang, tái thiết đô thị và quản lý các không gian phát triển mới. Các quy định của Luật nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm sự phù hợp, đồng bộ giữa quy hoạch với hệ thống hạ tầng kỹ thuật, hạ tầng xã hội, giao thông, nhà ở và các công trình thiết yếu. Việc quản lý, khai thác, sử dụng không gian ngầm, không gian tầm thấp và không gian tầm cao được đặt trong khuôn khổ quy hoạch, gắn với yêu cầu an toàn, quốc phòng, an ninh, bảo tồn di sản, cảnh quan và bảo vệ môi trường.
Đây là hướng tiếp cận có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh nhu cầu sử dụng đất, phát triển hạ tầng và tổ chức không gian đô thị ngày càng đa dạng. Phát triển đô thị không chỉ là mở rộng diện tích xây dựng hay gia tăng số lượng công trình, mà phải hướng đến sử dụng hiệu quả tài nguyên, kết nối các khu vực chức năng và nâng cao chất lượng sống của người dân.
3. Phát triển đô thị gắn với giao thông công cộng, hạ tầng và chất lượng sống
Một nội dung đáng chú ý của Luật là phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng (TOD). Đây là mô hình lấy các điểm kết nối giao thông đường sắt làm trung tâm để tổ chức không gian dân cư, thương mại, dịch vụ, văn phòng và các chức năng đô thị khác.
Luật quy định các cơ chế liên quan đến quy hoạch khu vực TOD, tổ chức không gian, sử dụng đất, đầu tư phát triển đô thị và khai thác nguồn lực từ khu vực được hưởng lợi từ việc phát triển hạ tầng giao thông. Cách tiếp cận này góp phần tăng cường kết nối giữa giao thông và quy hoạch đô thị, hướng tới sử dụng đất hiệu quả, phát triển vận tải hành khách công cộng và hạn chế sự phụ thuộc quá mức vào phương tiện giao thông cá nhân.
Bên cạnh đó, Luật đề cập đến việc huy động nguồn lực phát triển hệ thống giao thông, vận tải, logistics; ứng dụng công nghệ trong quản lý, điều hành giao thông; phát triển giao thông sử dụng năng lượng sạch và các giải pháp giảm ùn tắc, giảm phát thải.
4. Đề cao phát triển xanh, bảo vệ môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu
Phát triển đô thị bền vững là một định hướng xuyên suốt trong nhiều nhóm quy định của Luật. Đối với quản lý giao thông và môi trường, Luật đề cập đến các chính sách thúc đẩy giao thông xanh, sử dụng năng lượng sạch, giảm phát thải nhựa, quản lý chất thải rắn theo chuỗi từ phát sinh, thu gom, vận chuyển đến xử lý, đồng thời khuyến khích kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn.
Những quy định này cho thấy phát triển đô thị không thể tách rời trách nhiệm bảo vệ môi trường và quản lý rủi ro dài hạn. Tăng trưởng kinh tế cần được đặt trong mối quan hệ hài hòa với sức khỏe cộng đồng, chất lượng môi trường và khả năng chống chịu của hệ thống hạ tầng.
5. Gắn phát triển đô thị với nhà ở, an sinh xã hội và quyền lợi của người dân
Luật Phát triển đô thị nhấn mạnh yêu cầu xây dựng các khu đô thị, khu nhà ở hiện đại, thuận tiện, đồng bộ với hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội; bảo vệ di sản, cảnh quan; cải thiện môi trường sống và sinh kế của cư dân tại khu vực cải tạo, chỉnh trang.
Các quy định về cải tạo, chỉnh trang, tái thiết đô thị đặt ra yêu cầu hài hòa lợi ích giữa Nhà nước, người dân và doanh nghiệp, đồng thời ưu tiên bố trí tái định cư tại chỗ. Luật cũng quy định các cơ chế, chính sách liên quan đến phát triển nhà ở xã hội, nhà ở công vụ, nhà ở phục vụ tái định cư, nhà lưu trú và nhà ở cho thuê.
Luật Phát triển đô thị số 18/2026/QH16 tạo lập khuôn khổ pháp lý với nhiều cơ chế, chính sách nhằm thúc đẩy phát triển đô thị, phát huy tính chủ động của chính quyền và huy động hiệu quả các nguồn lực xã hội. Đi cùng với cơ hội đó là yêu cầu cao hơn về năng lực quản trị, kỷ luật thực thi, kiểm soát quyền lực và trách nhiệm giải trình của các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan.
Đối với chính quyền địa phương cấp tỉnh, việc triển khai Luật cần được thực hiện chủ động, đồng bộ, có trọng tâm, trọng điểm; gắn nhiệm vụ phát triển đô thị với hoàn thiện thể chế, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước, cải thiện môi trường đầu tư và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người dân. Đặc biệt, phải xác định đúng phạm vi áp dụng của từng cơ chế, chính sách để bảo đảm việc vận dụng pháp luật thống nhất, đúng thẩm quyền và hiệu quả.
Khi các quy định của Luật được tổ chức thực hiện nghiêm túc, gắn với trách nhiệm cụ thể của từng cấp, từng ngành và sự tham gia giám sát của cộng đồng, phát triển đô thị sẽ có thêm cơ sở pháp lý để tiến tới đồng bộ về hạ tầng, hài hòa về không gian, xanh về môi trường, hiện đại trong quản trị và bền vững về chất lượng sống, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội trong giai đoạn mới.